Bảng Giá Trồng Răng Implant 2026 Trọn Gói | SQ Dentist

Bảng giá implant
Bảng giá trồng răng implant tại SQ Dentist 2026

Bảng giá trồng răng Implant tại SQ Dentist năm 2026 hiện dao động từ 7.900.000 đến 60.000.000 đồng/răng đối với Implant đơn lẻ. Implant toàn hàm All-on-4 có giá ưu đãi tham khảo từ 155.200.000 đến 476.000.000 đồng/hàm; All-on-6 từ 186.800.000 đến 668.000.000 đồng/hàm. Mức giá thay đổi theo hệ thống trụ, số lượng Implant, vật liệu phục hình và tình trạng xương của từng người.

Các mức dưới đây là thông tin tham khảo được tổng hợp từ bảng giá đang công bố trên website SQ Dentist và rà soát ngày 11/09/2026. Báo giá chính thức cần được xác nhận sau khi bác sĩ khám, đánh giá dữ liệu chẩn đoán và lập phác đồ. Người bệnh nên yêu cầu văn bản ghi rõ hạng mục đã bao gồm, khoản có thể phát sinh, tiến độ thanh toán và điều kiện bảo hành trước khi điều trị.

Implant đơn lẻ từ 7,9 triệu đồng/răng; All-on-4 từ 155,2 triệu đồng/hàm; All-on-6 từ 186,8 triệu đồng/hàm. “Trọn gói” chỉ có ý nghĩa khi báo giá liệt kê đầy đủ trụ, abutment, răng tạm, phục hình sau cùng, phim, thủ thuật và phần loại trừ.

Bảng giá Implant tổng quan tại SQ Dentist

Nhu cầu phục hình Khoảng giá tham khảo Đơn vị tính Nội dung cần xác nhận
Implant đơn lẻ 7.900.000 – 60.000.000 VNĐ Một răng Trụ, abutment, mão răng, răng tạm và thủ thuật bổ sung
Implant All-on-4 155.200.000 – 476.000.000 VNĐ Một hàm 4 trụ, thanh bar/khớp nối, hàm tạm và hàm sau cùng
Implant All-on-6 186.800.000 – 668.000.000 VNĐ Một hàm 6 trụ, thanh bar/khớp nối, hàm tạm và hàm sau cùng

Giá thấp nhất và cao nhất trong một nhóm không đồng nghĩa mọi khách hàng đều có thể chọn tự do. Phương án cần phù hợp với số răng mất, thể tích xương, khớp cắn, vật liệu phục hình và khả năng bảo trì. Người mới tìm hiểu có thể đọc trước bài trồng răng Implant là gì để hiểu cấu tạo trụ, abutment và phần răng phục hình.

Bảng giá trồng một răng Implant năm 2026

Implant đơn lẻ thường được cân nhắc khi mất một răng hoặc các khoảng mất răng tách biệt. Bảng dưới đây giữ nguyên các khoảng giá đang được SQ Dentist công bố; tên gói, thành phần và thời hạn bảo hành cần được bộ phận vận hành xác nhận lại trước ngày đăng.

Hệ thống Implant Giá tham khảo/răng Bảo hành đang công bố
Biotem 7.900.000 – 12.400.000 VNĐ 5 năm
Dentium 14.000.000 – 21.000.000 VNĐ 10 năm
Hiossen 18.000.000 – 26.000.000 VNĐ 15 năm
Kontact 22.000.000 – 26.000.000 VNĐ Trọn đời*
Nobel Biocare 26.000.000 – 36.000.000 VNĐ Trọn đời*
Neodent Straumann Aqua 28.000.000 – 40.000.000 VNĐ Trọn đời*
Straumann SLActive 35.000.000 – 45.000.000 VNĐ Trọn đời*
Neodent 37.000.000 – 45.000.000 VNĐ 20 năm
Neodent SLA Plus 48.000.000 – 60.000.000 VNĐ Trọn đời*

 

Giá Implant một răng gồm những gì?

Một báo giá một răng có thể gồm:

  • Trụ Implant.
  • Abutment tiêu chuẩn hoặc loại được chỉ định.
  • Mão răng theo vật liệu của gói.
  • Chi phí đặt trụ.
  • Răng tạm nếu tình trạng và chính sách gói cho phép.
  • Các buổi tái khám trong phạm vi được công bố.

Không nên chỉ viết “đã bao gồm tất cả” nếu hợp đồng chưa liệt kê cụ thể. Người bệnh cần hỏi riêng về phim CT, xét nghiệm, nhổ răng, điều trị nha chu, ghép xương, nâng xoang, abutment cá nhân, mão răng nâng cấp và xử lý biến chứng.

Xem phân tích dành riêng cho trường hợp mất một răng tại bài trồng răng Implant một răng.

Bảng giá trồng răng Implant All-on-4

Implant All-on-4 sử dụng bốn trụ để nâng đỡ một phục hình cố định toàn hàm. SQ Dentist đang công bố giá niêm yết và giá ưu đãi như sau:

Gói Implant All-on-4 Giá niêm yết Giá ưu đãi tham khảo Bảo hành đang công bố
Biotem 188.000.000 VNĐ 155.200.000 VNĐ 5 năm
Dentium 260.000.000 VNĐ 204.000.000 VNĐ 10 năm
Hiossen 300.000.000 VNĐ 220.000.000 VNĐ 15 năm
Kontact 300.000.000 VNĐ 268.000.000 VNĐ Trọn đời*
Nobel Biocare 380.000.000 VNĐ 300.000.000 VNĐ Trọn đời*
Neodent Straumann Aqua 412.000.000 VNĐ 316.000.000 VNĐ Trọn đời*
Straumann SLActive 452.000.000 VNĐ 372.000.000 VNĐ Trọn đời*
Neodent 452.000.000 VNĐ 388.000.000 VNĐ Trọn đời*
Neodent SLA Plus 572.000.000 VNĐ 476.000.000 VNĐ Trọn đời*

 

Bảng giá trồng răng Implant All-on-6

Implant All-on-6 sử dụng sáu trụ để nâng đỡ phục hình toàn hàm trong những trường hợp được chỉ định. Giá đang công bố:

Gói Implant All-on-6 Giá niêm yết Giá ưu đãi tham khảo Bảo hành đang công bố
Biotem 236.000.000 VNĐ 186.800.000 VNĐ 5 năm
Dentium 344.000.000 VNĐ 260.000.000 VNĐ 10 năm
Hiossen 404.000.000 VNĐ 284.000.000 VNĐ 15 năm
Kontact 404.000.000 VNĐ 356.000.000 VNĐ Trọn đời*
Nobel Biocare 524.000.000 VNĐ 404.000.000 VNĐ Trọn đời*
Neodent Straumann Aqua 572.000.000 VNĐ 428.000.000 VNĐ Trọn đời*
Straumann SLActive 632.000.000 VNĐ 512.000.000 VNĐ Trọn đời*
Neodent 632.000.000 VNĐ 536.000.000 VNĐ Trọn đời*
Neodent SLA Plus 812.000.000 VNĐ 668.000.000 VNĐ Trọn đời*

All-on-6 có nhiều điểm nâng đỡ hơn All-on-4 nhưng không mặc nhiên phù hợp hoặc tốt hơn cho mọi người. Bác sĩ phải cân nhắc thể tích xương, vị trí giải phẫu, khoảng phục hình, lực cắn, khả năng vệ sinh và thiết kế hàm trước khi xác định số trụ.

So sánh chi phí All-on-4 và All-on-6

Tiêu chí All-on-4 All-on-6
Số trụ trên một hàm 4 6
Giá ưu đãi thấp nhất đang công bố 155.200.000 VNĐ 186.800.000 VNĐ
Giá ưu đãi cao nhất đang công bố 476.000.000 VNĐ 668.000.000 VNĐ
Chi phí bị ảnh hưởng bởi Dòng trụ, vật liệu hàm, bar, xương và labo Dòng trụ, vật liệu hàm, bar, xương và labo
Cách lựa chọn Theo phác đồ sau khám Theo phác đồ sau khám

Không nên chọn All-on-4 chỉ vì rẻ hơn hoặc All-on-6 chỉ vì có nhiều trụ hơn. Bài các phương pháp trồng răng Implant giúp người đọc hiểu sự khác nhau giữa Implant đơn lẻ, cầu răng trên Implant và phục hình toàn hàm.

Cách tính tổng chi phí trồng răng Implant

Một công thức dễ hiểu là:

Tổng chi phí dự kiến = Implant và linh kiện + phục hình + thủ thuật chuẩn bị/bổ sung + dịch vụ ngoài phạm vi gói

1. Implant và linh kiện

Nhóm này có thể gồm trụ, vít, abutment hoặc khớp nối đa đơn vị. Với toàn hàm, cấu hình còn có thể dùng thanh gia cố hoặc linh kiện phục hình chuyên biệt. Cần xác định linh kiện chính hãng đi kèm hay linh kiện thay thế tương thích.

2. Phần răng phục hình

Chi phí thay đổi theo mão đơn lẻ, cầu răng, hàm tạm hay hàm sau cùng; số lượng đơn vị răng; nền phục hình và vật liệu răng. Với toàn hàm, người bệnh nên hỏi rõ giá đã gồm hàm tạm, hàm sau cùng và số lần sửa thử hay chưa.

3. Chẩn đoán và lập kế hoạch

Khám, phim, CT Cone Beam, lấy dấu hoặc quét dữ liệu, thiết kế máng hướng dẫn và xét nghiệm có thể được bao gồm hoặc tính riêng tùy gói. Các công cụ này được sử dụng theo chỉ định, không phải mọi ca đều cần cùng một danh mục.

4. Điều trị răng miệng trước cấy ghép

Viêm nha chu, sâu răng, nhiễm trùng hoặc răng không thể bảo tồn có thể cần được xử lý trước hoặc cùng kế hoạch Implant. Đây là phần dễ bị bỏ sót khi chỉ so sánh giá trụ.

5. Ghép xương, nâng xoang và mô mềm

Không phải mọi bệnh nhân đều cần thủ thuật bổ sung. Nếu xương hoặc mô mềm chưa đáp ứng kế hoạch, bác sĩ có thể đề nghị ghép xương hoặc nâng xoang trong cấy Implant. Báo giá cần nêu loại thủ thuật, vật liệu, số vùng và việc thủ thuật được làm đồng thời hay tách giai đoạn.

6. Tái khám và bảo trì

Một số gói ghi “tái khám định kỳ” nhưng không nói số lần hoặc thời hạn. Người bệnh nên hỏi rõ phạm vi kiểm tra, vệ sinh chuyên sâu, chụp phim, siết hoặc thay vít và sửa chữa phục hình.

Gói Implant tại SQ Dentist đã bao gồm những gì?

Nội dung đang được SQ Dentist công bố cho thấy gói Implant có thể bao gồm trụ, abutment, răng sứ, chụp CT, lập kế hoạch, răng tạm và tái khám. Tuy nhiên, phạm vi thực tế cần được trình bày thành bảng thay vì một câu “trọn gói”.

Hạng mục Trạng thái cần ghi trên báo giá
Khám và tư vấn Bao gồm/không bao gồm; số lần
Phim CT hoặc X-quang Bao gồm khi có chỉ định hay tính riêng
Trụ Implant Hãng, dòng, kích thước và số lượng
Abutment/khớp nối Loại tiêu chuẩn, cá nhân hóa hay multi-unit
Răng tạm Có/không; vật liệu; thời điểm và điều kiện gắn
Mão/cầu/hàm sau cùng Vật liệu, số răng, bar và labo
Nhổ răng, điều trị nha chu Bao gồm hay báo riêng
Ghép xương/nâng xoang Bao gồm có điều kiện hay tính theo vùng
Thuốc và xét nghiệm Hạng mục nào được bao gồm
Tái khám/bảo trì Số lần, thời gian và việc được thực hiện
Bảo hành Thành phần, thời hạn, điều kiện và loại trừ

 

Sáu yếu tố quyết định trồng răng Implant giá bao nhiêu

Số lượng răng mất và phương án phục hình

Mất một răng thường được tính theo một gói Implant đơn lẻ. Mất nhiều răng liền nhau có thể dùng cầu răng trên Implant. Mất toàn hàm có thể được cân nhắc All-on-4, All-on-6 hoặc phương án khác. Số răng mất không luôn bằng số trụ cần đặt.

Hệ thống trụ và linh kiện phục hình

Giá giữa các hệ thống khác nhau do thiết kế, bề mặt, danh mục kích thước, hệ linh kiện, dữ liệu lâm sàng, khả năng cung ứng và chính sách hãng. Không nên viết “trụ đắt hơn luôn tốt hơn” hoặc “dòng này tích hợp nhanh nhất” khi chưa có căn cứ trực tiếp cho tình trạng của người bệnh. Xem thông tin từng hệ thống tại bài các loại trụ Implant.

Vật liệu mão, cầu hoặc hàm toàn phần

Mão đơn lẻ và hàm toàn phần khác nhau về số đơn vị răng, nền, bar, vật liệu thẩm mỹ và quy trình labo. Một báo giá All-on-4 sử dụng phục hình nhựa/composite không thể so trực tiếp với gói sử dụng nhiều đơn vị răng sứ hoặc cấu hình bar khác.

Xương, mô mềm và bệnh lý cần điều trị

Khối lượng xương, vị trí xoang, mô mềm, nhiễm trùng và viêm nha chu có thể làm thay đổi kế hoạch. Bác sĩ chỉ xác định nhu cầu thủ thuật bổ sung sau thăm khám và dữ liệu chẩn đoán.

Mức độ phức tạp của ca điều trị

Implant vùng thẩm mỹ, ca nhiều trụ, toàn hàm, tiêu xương hoặc khớp cắn phức tạp thường cần nhiều giai đoạn phối hợp hơn. Công nghệ hỗ trợ có thể được sử dụng khi có chỉ định; vai trò của thiết bị được giải thích tại trang công nghệ trồng răng Implant ở SQ Dentist.

Phạm vi theo dõi, bảo trì và bảo hành

Giá ban đầu thấp nhưng không có kế hoạch bảo trì hoặc linh kiện thay thế có thể tạo thêm chi phí về sau. Người bệnh nên so sánh tổng phạm vi điều trị thay vì chỉ so giá một trụ.

Có nên chọn Implant giá rẻ không?

Không nên đánh giá một gói chỉ bằng giá thấp hoặc cao. Trước khi lựa chọn, người bệnh cần kiểm tra:

  • Bác sĩ có hồ sơ chuyên môn và giấy phép hành nghề rõ ràng không?
  • Trụ và linh kiện có nhãn, mã nhận diện và hồ sơ truy xuất không?
  • Kế hoạch có dựa trên khám, phim và phục hình dự kiến không?
  • Vật liệu mão/cầu răng được ghi cụ thể hay chỉ gọi chung “răng sứ”?
  • Phẫu thuật, labo, tái khám và bảo trì do ai phụ trách?
  • Có phương án xử lý nếu trụ không tích hợp hoặc phục hình gặp vấn đề không?
  • Điều kiện thanh toán, bảo hành và hoàn phí có được ghi bằng văn bản không?

Không nên khẳng định trụ “giá rẻ” tự nó gây gãy, đào thải hoặc viêm nhiễm. Biến chứng liên quan đến nhiều yếu tố như bệnh nha chu, hút thuốc, đái tháo đường chưa kiểm soát, vị trí trụ, kiểm soát mảng bám, thiết kế phục hình và bảo trì. Giá chỉ là một tín hiệu cần làm rõ, không phải chẩn đoán chất lượng.

Chính sách thanh toán tại SQ Dentist

implant-payment-methods
Phương thức thanh toán tại SQ Dentist

 

Tại SQ Dentist, khách hàng được linh hoạt thanh toán theo 2 giai đoạn trong quá trình trồng răng Implant để dễ dàng hơn về tài chính cho khách hàng:

  • Đợt 1: Thanh toán 70% chi phí vào ngày cấy ghép trụ Implant.
  • Đợt 2: Thanh toán 30% còn lại khi gắn răng sứ hoàn thiện

Quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900 3091 để được báo giá chính xác, vui lòng để lại thông tin để nhận tư vấn trong 5 phút

Vì sao giá chính thức cần được xác nhận sau khi khám?

Ảnh trong miệng hoặc trao đổi từ xa có thể giúp sàng lọc ban đầu nhưng không thể cho biết đầy đủ thể tích xương, nhiễm trùng, khớp cắn và khoảng phục hình. Báo giá chính thức thường cần:

  1. Khám răng, nướu và khớp cắn.
  2. Thu thập bệnh sử và thuốc đang dùng.
  3. Chụp phim theo chỉ định.
  4. Xác định răng có thể giữ và răng cần xử lý.
  5. Lựa chọn số trụ, vị trí và phương án phục hình.
  6. Xác định thủ thuật bổ sung và lịch điều trị.

Quy trình trồng răng Implant tại SQ Dentist trình bày chi tiết các bước từ thăm khám đến phục hình và bảo trì. Một báo giá đáng tin cậy phải gắn với phác đồ, không chỉ với tên dòng trụ.

Báo giá chính thức được xác nhận sau khi khám và lập kế hoạch.
Bác sĩ tại SQ Dentist trực tiếp thăm khám và điều trị

 

Vì sao nên chọn làm Implant tại SQ Dentist?

Hồ sơ bác sĩ được công khai

SQ Dentist công bố thông tin đào tạo, chuyên môn và giấy phép hành nghề của đội ngũ. Cố vấn chuyên môn đề xuất cho bài giá là BS. Hoàng Phan Bích Nghi, Thạc sĩ Bác sĩ Răng Hàm Mặt, có chứng chỉ Cấy ghép Implant và Phục hình Implant, GPHN 002518/HCM. Người đọc nên được dẫn sang trang đội ngũ bác sĩ SQ Dentist để kiểm tra.

Có nhiều mức giá và phương án phục hình

Danh mục từ Implant đơn lẻ đến All-on-4 và All-on-6 cho phép bác sĩ xây dựng nhiều cấu hình. Mỗi cấu hình cần được giải thích bằng lý do lâm sàng và thành phần gói, không chỉ bằng quốc gia xuất xứ hoặc mức giá.

Báo giá có thể chia theo giai đoạn

Phương thức thanh toán theo tiến độ giúp người bệnh nhìn thấy mốc đặt trụ và mốc phục hình. Chính sách thực tế cần được ghi trong hợp đồng của từng ca.

Hỗ trợ người ở xa và Việt kiều

Khách hàng có thể gửi phim, ảnh và bệnh sử trước chuyến đi để nhận dự toán ban đầu và sắp xếp lịch. Kế hoạch cuối cùng vẫn cần khám trực tiếp. Xem thêm chi phí Implant dành cho Việt kiều và trang trồng Implant cho Việt kiều tại TP.HCM.

Có kế hoạch tái khám và bảo trì

Bảo trì là một phần của tổng chi phí điều trị. Người bệnh cần biết ai theo dõi, lịch kiểm tra và cách xử lý khi phục hình cần điều chỉnh, đặc biệt nếu sinh sống ngoài Việt Nam.

Không nên dùng các cụm “an toàn tuyệt đối”, “thành công 100%”, “tốt nhất” hoặc “không biến chứng”. Kết quả phụ thuộc vào tình trạng ban đầu, phác đồ, kỹ thuật, phục hình và khả năng chăm sóc lâu dài.

Đội ngũ bác sĩ chuyên sâu tại SQ Dentist
Đội ngũ bác sĩ chuyên sâu tại SQ Dentist

Lợi ích và giới hạn cần cân nhắc cùng chi phí

Implant đơn lẻ có thể thay thế khoảng mất răng mà không cần mài hai răng kế cận nếu những răng đó còn khỏe. Phục hình trên Implant có thể hỗ trợ ăn nhai và thẩm mỹ, đồng thời truyền lực đến vùng xương quanh trụ. Tuy nhiên, người bệnh vẫn phải cân nhắc thời gian điều trị, phẫu thuật, vệ sinh, bảo trì và khả năng sửa chữa phục hình.

Nghiên cứu theo dõi dài hạn ghi nhận tỷ lệ tồn tại cao của Implant đơn lẻ, nhưng mão răng vẫn có thể cần thay mới và các biến chứng sinh học hoặc kỹ thuật vẫn xảy ra. Vì vậy, quyết định không nên chỉ dựa vào giá ban đầu hoặc lời hứa “dùng suốt đời”. Tham khảo thêm bài tuổi thọ răng Implant và các yếu tố ảnh hưởng.

Câu hỏi thường gặp về bảng giá Implant

Trồng một răng Implant giá bao nhiêu?

SQ Dentist đang công bố mức từ 7.900.000 đến 60.000.000 đồng/răng tùy hệ thống trụ và gói phục hình. Giá chính thức còn phụ thuộc xương, mô mềm, vị trí răng và thủ thuật bổ sung.

Implant All-on-4 giá bao nhiêu một hàm?

Giá ưu đãi đang công bố từ 155.200.000 đến 476.000.000 đồng/hàm. Cần xác nhận dòng trụ, vật liệu hàm, thanh bar, số răng, hàm tạm và hàm sau cùng của từng gói.

Implant All-on-6 giá bao nhiêu một hàm?

Giá ưu đãi đang công bố từ 186.800.000 đến 668.000.000 đồng/hàm. All-on-6 dùng thêm trụ nhưng không thể chọn chỉ dựa trên ngân sách; bác sĩ cần đánh giá xương và thiết kế phục hình.

Bảng giá đã bao gồm răng sứ chưa?

Trang hiện tại mô tả gói có trụ, abutment và phần phục hình. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần kiểm tra tên vật liệu, số lượng răng và việc đó là răng tạm hay phục hình sau cùng trong báo giá cá nhân.

Ghép xương và nâng xoang có tính phí riêng không?

Điều này phụ thuộc chương trình và gói đang áp dụng. Không phải ai cũng cần ghép xương hoặc nâng xoang. Nếu có chỉ định, báo giá phải ghi loại thủ thuật, vị trí, vật liệu và mức phí hoặc điều kiện miễn giảm.

Vì sao hai người dùng cùng dòng trụ nhưng giá khác nhau?

Tổng giá còn phụ thuộc abutment, mão/cầu răng, số lượng trụ, tình trạng xương, thủ thuật chuẩn bị, khớp cắn, vật liệu và phạm vi bảo trì. Cùng tên trụ chưa có nghĩa hai kế hoạch giống nhau.

Bảo hành trọn đời có nghĩa Implant dùng suốt đời không?

Không. Bảo hành là chính sách thương mại và có điều kiện. Tuổi thọ lâm sàng còn phụ thuộc vệ sinh, hút thuốc, bệnh toàn thân, vị trí trụ, khớp cắn và tái khám. Mão răng, vít hoặc bộ phận phục hình có thể cần sửa chữa hay thay mới.

Có thể nhận báo giá từ xa không?

Có thể nhận dự toán ban đầu nếu gửi đủ phim, ảnh và bệnh sử, nhưng báo giá chính thức chỉ được xác nhận sau khi khám trực tiếp. Khách hàng ở xa nên chuẩn bị hồ sơ theo checklist dành cho Việt kiều trồng Implant.

Có nên chọn gói Implant rẻ nhất không?

Nên chọn phương án đáp ứng nhu cầu lâm sàng và khả năng bảo trì, không mặc định gói rẻ nhất hoặc đắt nhất là phù hợp. Hãy so sánh trọn bộ linh kiện, phục hình, bác sĩ, thủ thuật, bảo hành và chi phí dài hạn.

Kết luận

Bảng giá trồng răng Implant tại SQ Dentist năm 2026 trải từ Implant đơn lẻ đến các gói All-on-4 và All-on-6. Con số hữu ích nhất không phải giá khởi điểm mà là tổng chi phí gắn với một phác đồ rõ ràng, trong đó nêu đủ trụ, linh kiện, phục hình, thủ thuật bổ sung, lịch thanh toán, bảo trì và điều kiện bảo hành.

Cô chú/anh chị có thể chuẩn bị phim cũ, danh sách thuốc và nhu cầu phục hình trước buổi hẹn. Liên hệ SQ Dentist để đặt lịch; bác sĩ sẽ đánh giá trực tiếp và xác nhận báo giá bằng văn bản theo tình trạng thực tế.

 

ĐĂNG KÍ NHẬN TƯ VẤN

    TRUNG TÂM NHA KHOA THẨM MỸ QUỐC TẾ – SQ DENTIST 

    Địa chỉ: 292 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM

    Hotline:1900 3091

    Website: sqdentist.vn

    FanpageTrung Tâm Nha Khoa Thẩm Mỹ Quốc Tế SQ Dentist

    LẤY MÃ NGAY