
Trồng răng Implant All-on-6 là phương án sử dụng sáu trụ Implant trên một cung hàm để nâng đỡ một cầu răng toàn hàm cố định. Sáu trụ không thay thế riêng sáu chiếc răng; chúng được phân bố theo kế hoạch phục hình để cùng nâng đỡ cầu nhiều đơn vị răng phía trên.
All-on-6 có thể tạo thêm điểm nâng đỡ và thêm lựa chọn phân bố trụ khi xương cho phép. Tuy nhiên, sáu trụ không mặc nhiên bền hơn, ăn nhai tốt hơn hoặc phù hợp hơn All-on-4. Bác sĩ phải đánh giá răng còn lại, thể tích và chất lượng xương, vị trí giải phẫu, khoảng phục hình, khớp cắn, khả năng vệ sinh, sức khỏe và kế hoạch bảo trì trước khi quyết định số trụ.
All-on-6 dùng 6 trụ cho một hàm. Nếu phục hình cả hai hàm bằng cùng cấu hình, tổng số có thể là 12 trụ. Phương án chỉ được xác nhận sau khám và dữ liệu chẩn đoán; không thể chọn chỉ từ mức giá hoặc mong muốn “nhiều trụ hơn”.
Bảng thông tin nhanh về Implant All-on-6
| All-on-6 dùng bao nhiêu trụ? | Sáu trụ trên một cung hàm | ||
| Phục hình phía trên là gì? | Thường là cầu răng toàn hàm cố định bắt vít; có hàm tạm và phục hình sau cùng | ||
| Có phải thay 6 răng? | Không. Sáu trụ cùng nâng đỡ một cầu nhiều răng | ||
| Có luôn được gắn răng trong ngày? | Không. Chỉ cân nhắc khi độ ổn định trụ và các điều kiện phẫu thuật–phục hình đáp ứng | ||
| Có chắc không cần ghép xương? | Không. Sáu vị trí đặt trụ đều cần được đánh giá; có ca cần ghép xương hoặc đổi phương án | ||
| Sáu trụ có luôn tốt hơn bốn trụ? | Không. Số trụ phải đi cùng phân bố xương, thiết kế cầu, vật liệu, khớp cắn và kế hoạch dự phòng | ||
|
|
1. Implant All-on-6 hoạt động như thế nào?
Trong một phục hình All-on-6, sáu trụ được đặt tại các vị trí được lựa chọn trên cung hàm. Abutment hoặc multi-unit abutment kết nối các trụ với cầu răng. Cầu có thể được bắt vít để bác sĩ tháo ra khi cần sửa chữa hoặc bảo trì chuyên môn.
Một hệ thống hoàn chỉnh thường gồm:
- Sáu trụ Implant: đặt trong xương hàm theo vị trí, góc và kích thước đã lập kế hoạch.
- Khớp nối/abutment: tạo đường kết nối phục hình giữa trụ và cầu răng; có thể giúp điều chỉnh khác biệt về hướng trụ.
- Vít phục hình: giữ cầu răng trên abutment theo protocol của hệ thống.
- Cầu răng tạm: sử dụng trong giai đoạn lành thương khi đủ điều kiện; vật liệu và mức chịu lực có giới hạn.
- Cầu răng sau cùng: được thiết kế theo khoảng phục hình, môi, phát âm, khớp cắn, vật liệu và khả năng vệ sinh.
Người bệnh có thể xem bài trồng răng Implant toàn hàm để phân biệt cầu cố định với hàm phủ tháo lắp trên Implant. Nếu chưa hiểu trụ, abutment và mão/cầu khác nhau thế nào, xem thêm : trồng răng Implant là gì.
Vị trí sáu trụ có cố định không?
Không có một sơ đồ dùng cho mọi người. Cách mô tả “bốn trụ phía trước, hai trụ phía sau” chỉ là một bố trí có thể gặp. Vị trí thực tế phải dựa trên:
- Vùng xương còn lại và cấu trúc giải phẫu.
- Hàm trên hay hàm dưới.
- Răng nào giữ được và thời điểm nhổ.
- Khoảng trước–sau của hệ nâng đỡ và chiều dài phần cầu nhô.
- Vị trí lỗ vít, hình thể răng, đường cười và nâng đỡ môi.
- Khớp cắn, răng/hàm đối diện và thói quen nghiến siết.
- Khả năng tạo khoảng vệ sinh dưới cầu.
- Phương án dự phòng nếu một vị trí không thể đặt trụ như kế hoạch.
All-on-6 có phải tên một thương hiệu Implant không?
Không. “All-on-6” mô tả một cấu hình phục hình toàn hàm trên sáu trụ, không phải tên một hãng. Bác sĩ có thể sử dụng các hệ Implant khác nhau nếu hệ đó có model, abutment, linh kiện phục hình và bằng chứng phù hợp. Xem các loại trụ Implant tại SQ Dentist để biết cách đọc đúng hãng, model, bề mặt và nơi sản xuất.
2. Ai có thể được cân nhắc trồng răng Implant All-on-6?
All-on-6 có thể được cân nhắc khi người bệnh:
- Đã mất toàn bộ răng ở một hàm hoặc hai hàm.
- Còn một số răng nhưng tiên lượng không thể bảo tồn sau khám và đánh giá nha chu–phục hồi.
- Đang dùng hàm tháo lắp lỏng hoặc không đáp ứng nhu cầu và muốn tìm hiểu phục hình cố định.
- Có đủ vị trí xương phù hợp hoặc có kế hoạch tái tạo xương hợp lý cho sáu trụ.
- Có khoảng phục hình, môi, phát âm và khớp cắn phù hợp với cầu cố định toàn hàm.
- Có khả năng vệ sinh dưới cầu và cam kết tái khám/bảo trì lâu dài.
- Hiểu các lựa chọn thay thế, giới hạn, biến chứng và chi phí bảo trì.
“Xương yếu” có phải lý do để chọn sáu trụ không?
Không thể dùng quy tắc “xương yếu thì cấy nhiều trụ”. Mỗi Implant vẫn cần đạt vị trí và độ ổn định phù hợp. Nếu vùng xương sau không đủ, việc cố đặt thêm hai trụ có thể cần ghép xương, thay đổi vị trí hoặc không khả thi.
Trong một số ca, sáu trụ có thể tạo thêm điểm nâng đỡ hoặc lựa chọn chia đoạn phục hình. Trong ca khác, bốn trụ phân bố phù hợp, hàm phủ trên Implant, phục hình tháo lắp hoặc kế hoạch tái tạo xương lại hợp lý hơn. Quyết định phải xuất phát từ phác đồ, không phải từ số trụ được quảng cáo.
Tình trạng cần đánh giá và kiểm soát kỹ
Các yếu tố sau không phải lúc nào cũng là chống chỉ định tuyệt đối, nhưng có thể làm thay đổi thời điểm, mức rủi ro hoặc phương án:
- Viêm nha chu hoặc viêm/nhiễm trùng chưa được kiểm soát.
- Vệ sinh răng miệng kém hoặc không thể làm sạch dưới cầu.
- Đái tháo đường chưa được kiểm soát ổn định.
- Hút thuốc, thuốc lá điện tử hoặc sử dụng nicotine.
- Bệnh tim mạch, rối loạn đông máu, suy giảm miễn dịch.
- Thuốc ảnh hưởng đông máu, chuyển hóa xương hoặc khả năng lành thương.
- Tiền sử xạ trị vùng đầu cổ hoặc điều trị ung thư.
- Nghiến/siết răng, lực cắn lớn hoặc khớp cắn phức tạp.
- Thể tích xương không đủ tại các vị trí dự kiến.
- Kỳ vọng không thực tế về đau, thời gian, thức ăn hoặc “bảo hành trọn đời”.
Người bệnh cần cung cấp danh sách thuốc, bệnh sử và thông tin hút thuốc đầy đủ. Không tự ngừng thuốc kê đơn trước phẫu thuật nếu chưa trao đổi với bác sĩ điều trị.

3. Trồng răng Implant All-on-6 giá bao nhiêu?
Theo bảng giá trồng răng Implant tại SQ Dentist giá ưu đãi All-on-6 tham khảo từ 186.800.000 đến 668.000.000 đồng cho một hàm. Giá chính thức chỉ được xác nhận sau khám và phác đồ.
Bảng giá Implant All-on-6 tại SQ Dentist năm 2026
| Gói Implant All-on-6 | Giá niêm yết | Giá ưu đãi tham khảo | Bảo hành đang công bố |
|---|---|---|---|
| Biotem | 236.000.000 VNĐ | 186.800.000 VNĐ | 5 năm |
| Dentium | 344.000.000 VNĐ | 260.000.000 VNĐ | 10 năm |
| Hiossen | 404.000.000 VNĐ | 284.000.000 VNĐ | 15 năm |
| Kontact | 404.000.000 VNĐ | 356.000.000 VNĐ | Trọn đời* |
| Nobel Biocare | 524.000.000 VNĐ | 404.000.000 VNĐ | Trọn đời* |
| Neodent Straumann Aqua | 572.000.000 VNĐ | 428.000.000 VNĐ | Trọn đời* |
| Straumann SLActive | 632.000.000 VNĐ | 512.000.000 VNĐ | Trọn đời* |
| Neodent | 632.000.000 VNĐ | 536.000.000 VNĐ | Trọn đời* |
| Neodent SLA Plus | 812.000.000 VNĐ | 668.000.000 VNĐ | Trọn đời* |
4. Lợi ích và giới hạn của Implant All-on-6
Có thêm điểm nâng đỡ khi giải phẫu cho phép
Hai trụ bổ sung so với cấu hình bốn trụ có thể mang lại thêm lựa chọn phân bố nâng đỡ, giảm khoảng cầu nhô trong một số thiết kế hoặc giúp bác sĩ cân nhắc cầu phân đoạn. Đây là lợi ích tiềm năng theo phác đồ, không phải quy luật rằng sáu trụ luôn “vững gấp rưỡi”.
Phục hình cố định
Cầu răng được bắt vít trên hệ Implant và người bệnh không tự tháo hằng ngày. So với hàm tháo lắp lỏng, phục hình cố định có thể cải thiện sự ổn định khi ăn, nói và giao tiếp. Tuy nhiên, cảm giác không hoàn toàn giống răng tự nhiên vì cầu có nền phục hình và không có dây chằng nha chu như răng thật.
Có thể hỗ trợ phân bố lực theo thiết kế
Sáu điểm nâng đỡ có thể hỗ trợ thiết kế cơ học khi vị trí trụ, khớp cắn, vật liệu và khung cầu phối hợp phù hợp. Nếu các trụ phân bố không thuận lợi, cầu quá dài, khớp cắn không kiểm soát hoặc khung thiếu độ cứng, chỉ tăng số trụ không giải quyết được toàn bộ nguy cơ.
Có thể hỗ trợ kế hoạch dự phòng
Khi có nhiều trụ hơn, bác sĩ có thể có thêm lựa chọn nếu cần phân đoạn cầu hoặc khi một trụ gặp vấn đề trong tương lai. Nhưng khả năng tiếp tục sử dụng phục hình còn phụ thuộc vị trí trụ, kết nối, khung và tình trạng từng ca; không thể cam kết cầu vẫn hoạt động bình thường nếu mất một trụ.
Hỗ trợ duy trì xương quanh vị trí trụ
Lực chức năng được truyền tới xương quanh Implant. Tuy nhiên, All-on-6 không “mọc lại xương”, không bảo tồn mọi vùng xương của cung hàm và không loại bỏ nguy cơ tiêu xương quanh trụ. Viêm, hút thuốc, bệnh toàn thân, vị trí trụ, thiết kế phục hình và vệ sinh đều ảnh hưởng đến mô quanh Implant.
Những giới hạn cần biết
- Cần đủ điều kiện cho sáu vị trí đặt trụ, nên không mặc định phù hợp người tiêu xương nặng.
- Phạm vi phẫu thuật, số linh kiện và chi phí thường cao hơn All-on-4 nếu các yếu tố khác tương đương.
- Không phải ca nào cũng được gắn cầu tạm ngay hoặc hoàn tất trong một chuyến về Việt Nam.
- Mặt dưới cầu cần được vệ sinh bằng dụng cụ phù hợp; không thể chỉ chải mặt ngoài như răng tự nhiên.
- Có thể phát sinh lỏng/gãy vít, mẻ/nứt răng hoặc khung, thay đổi khớp cắn và cần tháo cầu để sửa.
- Có thể gặp viêm niêm mạc quanh Implant, viêm quanh Implant, mất xương hoặc mất tích hợp trụ.
- Cầu tạm và cầu sau cùng có vật liệu, độ bền, cảm giác, chi phí và lịch bảo trì khác nhau.
- Sáu trụ không thay thế vai trò của bác sĩ, kiểm soát vô khuẩn, labo và theo dõi dài hạn.

5. So sánh Implant All-on-4 và All-on-6
All-on-4 và All-on-6 đều có thể nâng đỡ cầu cố định toàn hàm. Đồng thuận ITI khuyến nghị tối thiểu bốn Implant được phân bố phù hợp cho một cầu toàn hàm một khối; Implant bổ sung có thể mở ra lựa chọn phục hình phân đoạn và cần tính đến hậu quả nếu trụ gặp biến chứng.
| Tiêu chí | All-on-4 | All-on-6 |
|---|---|---|
| Số trụ trên một hàm | 4 | 6 |
| Điều kiện xương | Cần bốn vị trí phân bố phù hợp | Cần sáu vị trí phù hợp; có thể đòi hỏi thêm vùng xương phía sau |
| Phân bố nâng đỡ | Phụ thuộc mạnh vào vị trí chiến lược, khoảng trước–sau và cantilever | Có thể có thêm điểm nâng đỡ khi vị trí sáu trụ thuận lợi |
| Thiết kế phục hình | Thường cầu toàn hàm một khối; tùy phác đồ | Có thể thêm lựa chọn một khối hoặc phân đoạn trong một số trường hợp |
| Tải lực tức thì | Chỉ khi đạt tiêu chí | Cũng chỉ khi đạt tiêu chí; thêm trụ không tự bảo đảm |
| Ghép xương | Có thể hạn chế trong ca chọn lọc nhưng không phải luôn tránh được | Có thể cần ghép xương để tạo đủ vị trí; không mặc định ít ghép hơn |
| Kế hoạch dự phòng | Ít trụ hơn nên vị trí từng trụ rất quan trọng | Có thể có thêm lựa chọn, tùy phân bố và thiết kế cầu |
| Phạm vi phẫu thuật | Ít vị trí đặt hơn | Nhiều vị trí đặt hơn |
| Chi phí | Thường thấp hơn nếu cùng hệ trụ/vật liệu | Thường cao hơn do thêm trụ, abutment và thao tác |
| Phương án phù hợp | Dựa trên xương, phục hình, khớp cắn, vệ sinh và nguy cơ | Dựa trên cùng các yếu tố; không chọn chỉ vì muốn “chắc hơn” |
6. Cầu răng tạm và cầu răng sau cùng khác nhau thế nào?
Đây là điểm nhiều bảng giá bỏ sót. “Có răng trong ngày” thường nói đến phục hình tạm, không phải cầu sau cùng.
| Nội dung | Cầu răng tạm | Cầu răng sau cùng |
|---|---|---|
| Mục tiêu | Duy trì thẩm mỹ, phát âm và chức năng được kiểm soát trong giai đoạn lành thương | Phục hồi lâu dài sau khi đánh giá tích hợp, mô mềm và khớp cắn |
| Thời điểm | Trong ngày/vài ngày nếu đủ điều kiện, hoặc trì hoãn | Sau giai đoạn theo dõi và khi bác sĩ xác nhận điều kiện |
| Vật liệu | Thường vật liệu tạm theo gói và labo | Acrylic/composite trên khung, titanium–composite, zirconia hoặc lựa chọn khác tùy phác đồ |
| Lực nhai | Cần hạn chế và tuân thủ chế độ ăn; không coi như cầu sau cùng | Tăng dần theo chỉ định nhưng vẫn cần tránh thói quen gây quá tải |
| Điều chỉnh | Có thể cần chỉnh khi mô lành và khớp cắn thay đổi | Cần kiểm tra định kỳ, có thể tháo sửa/bảo trì |
| Giá | Có thể đã gồm hoặc tính riêng | Vật liệu/nâng cấp có thể làm thay đổi tổng giá |
7. Khi nào có thể gắn răng tạm tức thì?
Theo thuật ngữ ITI:
- Tải lực tức thì: phục hình kết nối với Implant và có tiếp xúc khớp cắn trong vòng một tuần.
- Phục hình tức thì: phục hình được kết nối trong vòng một tuần nhưng được kiểm soát ngoài tiếp xúc khớp cắn.
- Tải lực sớm: phục hình được kết nối từ một tuần đến hai tháng.
Đối với cầu toàn hàm, bác sĩ cần đánh giá độ ổn định của toàn bộ hệ, phân bố trụ, torque/ISQ theo protocol, chất lượng xương, khớp cắn, vật liệu cầu tạm và khả năng tuân thủ. Nếu một hoặc nhiều trụ không đạt tiêu chí, kế hoạch có thể đổi thành:
- Chưa gắn cầu cố định tức thì.
- Dùng phục hình tạm khác và tránh tải lên vùng trụ.
- Giảm phạm vi/đơn vị cầu tạm.
- Điều chỉnh khớp cắn hoặc kéo dài thời gian lành thương.
- Đánh giá lại số trụ hoặc kế hoạch sau phẫu thuật.
Xem thêm thời gian trồng răng Implant để hiểu từng mốc điều trị.
8. Quy trình trồng răng Implant All-on-6 tại SQ Dentist
Quy trình trồng răng Implant toàn diện phải được lập đồng thời giữa phẫu thuật và phục hình. Số buổi hẹn dưới đây là mô hình tham khảo, không phải lịch cố định.
Bước 1: Tiếp nhận bệnh sử và nhu cầu
Đội ngũ ghi nhận tình trạng mất răng, trải nghiệm với hàm tháo lắp, mục tiêu cố định, bệnh sử, thuốc đang dùng, hút thuốc, thời gian và ngân sách. Phim/ảnh cũ giúp chuẩn bị nhưng không thay thế khám trực tiếp.
Bước 2: Khám răng, mô nha chu và khớp cắn
Bác sĩ đánh giá răng nào còn khả năng bảo tồn, nhiễm trùng, mô mềm, khoảng phục hình, đường cười, phát âm, nâng đỡ môi và hàm đối diện. Quyết định nhổ toàn bộ răng phải có lý do và tiên lượng từng răng, không chỉ nhằm chuyển sang gói All-on-6.
Bước 3: Thu thập dữ liệu hình ảnh và kỹ thuật số
CBCT được chỉ định để đánh giá giải phẫu ba chiều và vùng đặt trụ. Scan trong miệng, mẫu hàm, ảnh mặt/răng và dữ liệu vận động hàm có thể được dùng tùy ca. Công nghệ hỗ trợ độ chính xác kế hoạch nhưng không thay thế chuyên môn; xem công nghệ trồng răng Implant tại SQ Dentist.
Bước 4: Lập phác đồ phục hình dẫn đường phẫu thuật
Kế hoạch bằng văn bản cần thể hiện:
- Một hàm hay hai hàm.
- Răng giữ lại/nhổ và trình tự xử lý bệnh lý.
- Sáu vị trí trụ dự kiến, hệ/model và kích thước.
- Phương án ghép xương/nâng xoang nếu có.
- Cầu tạm, điều kiện gắn và phương án nếu không đạt ổn định.
- Số đơn vị răng, vật liệu và thiết kế cầu sau cùng.
- Khoảng vệ sinh, khớp cắn và lịch bảo trì.
- Chi phí đã gồm, có thể phát sinh và điều kiện bảo hành.
Bước 5: Chuẩn bị trước phẫu thuật
Bệnh lý răng miệng cần được kiểm soát theo trình tự. Tùy bệnh sử, bác sĩ có thể phối hợp với bác sĩ đang điều trị và yêu cầu xét nghiệm phù hợp. Người bệnh không tự ý ngừng thuốc chống đông, thuốc tiểu đường hoặc thuốc khác.
Bước 6: Phẫu thuật đặt trụ
Vùng điều trị được gây tê; lựa chọn kiểm soát lo âu/an thần nếu có phải do cơ sở đủ điều kiện đánh giá và thực hiện. Bác sĩ nhổ răng theo kế hoạch, xử lý mô bệnh lý và đặt các trụ. Sau đó, độ ổn định và tình trạng thực tế được kiểm tra trước khi quyết định bước phục hình.
Gây tê giúp kiểm soát cảm giác trong phẫu thuật nhưng không nên hứa “hoàn toàn không đau”. Sau điều trị có thể có sưng, căng tức, bầm hoặc khó chịu với mức độ khác nhau.
Bước 7: Lấy dấu/quét và gắn cầu tạm khi đủ điều kiện
Dữ liệu vị trí Implant được ghi nhận để chế tác cầu tạm. Trước khi bàn giao, bác sĩ kiểm tra độ khít, vít, khớp cắn, phát âm và khoảng vệ sinh. Người bệnh được hướng dẫn chế độ ăn và không tự thử thức ăn cứng để “kiểm tra độ chắc”.
Bước 8: Theo dõi lành thương và điều chỉnh
Các lần hẹn sớm kiểm tra chảy máu, sưng, mô mềm, vệ sinh, vít và khớp cắn. Lịch sau đó phụ thuộc mức nguy cơ và giai đoạn điều trị, không chỉ “3–6 tháng/lần”.
Bước 9: Thiết kế và bàn giao cầu răng sau cùng
Khi bác sĩ xác nhận điều kiện tích hợp và mô ổn định phù hợp, dữ liệu được cập nhật để làm cầu sau cùng. Cần thử thẩm mỹ/phát âm, kiểm tra độ thụ động của khung, khớp cắn và khả năng làm sạch trước khi siết vít theo protocol.
Bước 10: Bảo trì lâu dài
Điều trị không kết thúc khi gắn cầu. Mô quanh Implant, mặt dưới cầu, vít, khung và khớp cắn cần được kiểm tra theo lịch cá nhân hóa. Phim chỉ được chụp khi có chỉ định theo dõi/chẩn đoán.

9. Thời gian trồng răng All-on-6 mất bao lâu?
Lịch trình có thể gồm nhiều mốc:
| Giai đoạn | Thời gian tham khảo | Yếu tố làm thay đổi |
|---|---|---|
| Khám và lập kế hoạch | Một hoặc nhiều buổi | Hồ sơ cũ, bệnh sử, cần phối hợp chuyên khoa, dữ liệu phục hình |
| Phẫu thuật đặt trụ | Thường trong một buổi cho một hàm nếu kế hoạch cho phép | Nhổ răng, ghép xương, hai hàm, độ phức tạp và gây tê/an thần |
| Cầu tạm | Trong ngày/vài ngày khi đủ điều kiện; có thể phải trì hoãn | Độ ổn định, labo, khớp cắn, phạm vi cầu và kế hoạch dự phòng |
| Lành thương/tích hợp | Thường tính bằng nhiều tuần đến nhiều tháng | Xương, hệ/model, ghép xương, sức khỏe, hút thuốc và tải lực |
| Cầu sau cùng | Sau khi đạt tiêu chí lâm sàng/phục hình | Mô mềm, thử khung, vật liệu, số lần thử thẩm mỹ/phát âm |
| Bảo trì | Suốt thời gian sử dụng | Nguy cơ viêm, vệ sinh, lực cắn và tình trạng phục hình |
Việt kiều nên sắp xếp bao lâu?
Khách ở nước ngoài nên gửi trước phim, ảnh, bệnh sử và thời gian có mặt để SQ Dentist chuẩn bị lịch. Tuy nhiên, báo giá và lịch từ xa chỉ là dự kiến; khám trực tiếp có thể làm thay đổi kế hoạch. Nếu chuyến đi không đủ cho các lần kiểm tra cần thiết, nên chia giai đoạn hoặc phối hợp theo dõi tại nơi cư trú.
Xem hướng dẫn dành riêng tại trồng răng Implant cho Việt kiều. Người bệnh cần mang về hộ chiếu Implant, model/platform, torque vít phục hình theo hồ sơ, phim và thông tin vật liệu để thuận tiện bảo trì ở nước ngoài.
10. Chăm sóc sau khi trồng răng All-on-6
Hướng dẫn riêng của bác sĩ luôn ưu tiên hơn thông tin chung. Xem thêm bài lưu ý sau khi trồng răng Implant.
Trong những ngày đầu
- Dùng thuốc đúng đơn, không tự tăng liều hoặc dùng thêm thuốc từ người khác.
- Ăn mềm, nguội và cắt nhỏ; tránh nhai mạnh lên cầu tạm.
- Chăm sóc vùng mổ theo hướng dẫn, không dùng tay/lưỡi lay thử cầu.
- Không hút thuốc hoặc dùng nicotine; hạn chế rượu bia theo chỉ định.
- Nghỉ ngơi, tránh vận động nặng trong thời gian bác sĩ khuyến nghị.
- Theo dõi chảy máu, sưng, đau, sốt, tê và cảm giác khớp cắn.
Vệ sinh mặt dưới cầu
Một cầu toàn hàm không có kẽ giống răng tự nhiên. Người bệnh thường cần phối hợp:
- Bàn chải mềm cho mặt ngoài/mặt nhai.
- Bàn chải kẽ đúng cỡ cho vùng dưới cầu và quanh abutment.
- Chỉ luồn/super floss ở vị trí tiếp cận được.
- Máy tăm nước với áp lực và kỹ thuật được hướng dẫn.
- Vệ sinh chuyên môn và tháo cầu khi bác sĩ chỉ định.
Không dùng lực mạnh hoặc dụng cụ kim loại tự cạy dưới cầu. Nếu không thể luồn dụng cụ, phòng khám cần kiểm tra lại thiết kế khoảng vệ sinh thay vì chỉ yêu cầu “chải kỹ hơn”.
Ăn uống và khớp cắn
Trong giai đoạn hàm tạm, ăn mềm là một phần bảo vệ hệ trụ đang lành. Sau khi có cầu sau cùng, người bệnh vẫn nên tránh cắn vật cực cứng, mở nắp bằng răng hoặc nhai đá. Người nghiến/siết có thể cần điều chỉnh khớp cắn và máng bảo vệ theo đánh giá.
11. Rủi ro và dấu hiệu cần liên hệ bác sĩ
FDA liệt kê các rủi ro của Implant nha khoa như tổn thương mô/cấu trúc lân cận, chức năng cắn không phù hợp, lỏng vít abutment và thất bại thân Implant. Với cầu toàn hàm, cần phân biệt:
Biến chứng sinh học
- Chảy máu hoặc viêm niêm mạc quanh Implant.
- Viêm quanh Implant kèm mất xương.
- Nhiễm trùng hoặc chậm lành thương.
- Mất tích hợp một hoặc nhiều trụ.
- Tụt/thay đổi mô mềm, khó vệ sinh hoặc đọng thức ăn.
Biến chứng cơ học/phục hình
- Lỏng hoặc gãy vít.
- Mẻ/nứt răng, nền hoặc khung cầu.
- Cầu có chuyển động, tiếng kêu hoặc cảm giác cắn lệch.
- Mòn vật liệu và thay đổi khớp cắn.
- Khó tháo sửa do linh kiện/model không được ghi nhận đầy đủ.
Liên hệ sớm khi có
- Chảy máu không giảm, đau hoặc sưng tăng dần.
- Sốt, mùi/vị bất thường hoặc dịch chảy.
- Tê kéo dài hoặc thay đổi cảm giác bất thường.
- Cầu/trụ có cảm giác lỏng, xoay, kêu hoặc cắn lệch rõ.
- Vết loét không lành do cầu cấn.
- Chảy máu khi vệ sinh lặp lại hoặc mủ quanh abutment.
- Gãy/mẻ vật liệu gây cạnh sắc hoặc không thể ăn nhai.
Không tự siết vít, dán cầu hoặc trì hoãn tới khi đau nhiều. Một số bệnh quanh Implant tiến triển ít đau ở giai đoạn đầu.

14. Câu hỏi thường gặp về Implant All-on-6
All-on-6 dùng sáu trụ cho một hay hai hàm?
Sáu trụ cho một cung hàm. Nếu cả hai hàm cùng được phục hình bằng cấu hình All-on-6, tổng số dự kiến là 12, nhưng mỗi hàm có thể được chỉ định khác nhau.
All-on-6 có tốt hơn All-on-4 không?
Không phải trong mọi trường hợp. Sáu trụ có thể tạo thêm điểm nâng đỡ và lựa chọn phục hình khi xương cho phép; bốn trụ phân bố phù hợp cũng có bằng chứng tốt. Bác sĩ cần giải thích lợi ích cụ thể của hai trụ bổ sung trong ca của bạn.
Xương yếu có nên chọn All-on-6 không?
Không thể kết luận như vậy. Sáu trụ cần sáu vị trí phù hợp. Nếu thiếu xương, bác sĩ có thể cân nhắc ghép xương, thay đổi số/vị trí trụ, All-on-4, hàm phủ hoặc phương án khác.
All-on-6 có cần ghép xương không?
Có thể có hoặc không. Quyết định phụ thuộc vị trí/khối lượng xương cho từng trụ và đích phục hình. Sáu trụ phân tán lực không tự tạo ra xương tại vị trí thiếu.
Trồng All-on-6 có đau không?
Gây tê giúp kiểm soát cảm giác trong phẫu thuật. Sau khi hết tê có thể sưng, căng tức, bầm hoặc khó chịu tùy phạm vi và cơ địa. Đau tăng, sốt hoặc chảy máu kéo dài cần được bác sĩ kiểm tra.
Có chắc được gắn răng trong ngày không?
Không. Cầu tạm sớm chỉ được cân nhắc khi độ ổn định của hệ trụ, khớp cắn, xương và các điều kiện khác đáp ứng. Nếu không, bác sĩ sẽ trì hoãn hoặc dùng phương án tạm khác.
Cầu tạm có ăn nhai như cầu sau cùng không?
Không. Cầu tạm cần chế độ ăn mềm và kiểm soát lực để bảo vệ giai đoạn tích hợp. Vật liệu, thiết kế và mục tiêu của cầu tạm khác cầu sau cùng.
All-on-6 dùng được bao lâu?
Không thể cam kết suốt đời. Trụ, mô quanh Implant, vít, abutment và cầu răng có tiên lượng/nhu cầu bảo trì khác nhau. Vệ sinh, hút thuốc, bệnh toàn thân, khớp cắn và tái khám ảnh hưởng kết quả.
Nếu một trụ All-on-6 bị hỏng thì sao?
Bác sĩ phải đánh giá vị trí trụ, tình trạng các trụ còn lại và thiết kế cầu. Có thể cần ngừng tải, tháo/sửa cầu, thay trụ, ghép xương hoặc làm lại một phần/toàn bộ phục hình. Không mặc định năm trụ còn lại luôn đủ.
Giá All-on-6 đã gồm cầu răng chưa?
Không nên suy đoán từ tên gói. Hãy yêu cầu báo giá ghi rõ sáu trụ, abutment, cầu tạm, cầu sau cùng, số răng, vật liệu, nhổ răng/ghép xương, phim và bảo trì.
Người lớn tuổi có làm All-on-6 được không?
Tuổi không phải tiêu chí duy nhất. Bác sĩ đánh giá sức khỏe, thuốc, khả năng lành thương, vệ sinh, xương và mục tiêu điều trị. Có người lớn tuổi phù hợp, có người nên chọn phục hình khác ít phức tạp hơn.
Kết luận
Trồng răng Implant All-on-6 là một phương án cố định toàn hàm trên sáu trụ. Giá trị của hai trụ bổ sung chỉ xuất hiện khi chúng được đặt ở vị trí phù hợp và phục vụ một thiết kế cầu có lý do rõ ràng. Không nên chọn All-on-6 chỉ vì quảng cáo “nhiều trụ hơn, chắc hơn” hoặc vì tin rằng phương pháp này luôn tránh ghép xương và luôn có răng trong ngày.
Khi tư vấn, hãy yêu cầu bác sĩ trình bày cả All-on-4, All-on-6, hàm phủ hoặc lựa chọn khác nếu phù hợp; giải thích lợi ích, giới hạn, phương án dự phòng và báo giá từng hạng mục. Liên hệ SQ Dentist hoặc gọi 1900 3091 để đặt lịch đánh giá trực tiếp tại 292 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM.
ĐĂNG KÍ NHẬN TƯ VẤN
TRUNG TÂM NHA KHOA THẨM MỸ QUỐC TẾ – SQ DENTIST
Địa chỉ: 292 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM
Hotline:1900 3091
Website: sqdentist.vn



